baby gravy

/ˈbeɪbi ˈgreɪvi/
Danh từ
  1. (từ lóng, thô tục) Tinh dịch.
    (slang, vulgar) Semen.
🎬 Nghe “baby gravy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish